Từ: 表面波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表面波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 表面波 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎomiànbō] sóng mặt đất。见〖地波〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
表面波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表面波 Tìm thêm nội dung cho: 表面波