Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实学 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxué] học vấn thực tế; thực học。踏实而有根底的学问。
真才实学。
học hành tài giỏi.
真才实学。
học hành tài giỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 实学 Tìm thêm nội dung cho: 实学
