Chữ 䤍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤍:

䤍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤍

䤍

Chiết tự chữ 䤍

[]

U+490D, tổng 18 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi2;
Việt bính: ;

䤍

Nghĩa Trung Việt của từ 䤍


Chữ gần giống với 䤍:

䤍, 醩, 醪, 醫, 醬, 𨢥, 𨢻, 𨢼,

Dị thể chữ 䤍

𨢥, 𰼑,

Chữ gần giống 䤍

Tự hình:

Tự hình chữ 䤍 Tự hình chữ 䤍 Tự hình chữ 䤍 Tự hình chữ 䤍

䤍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤍 Tìm thêm nội dung cho: 䤍