Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劈面 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīmiàn] đúng ngay vào mặt; đâm thẳng vào mặt。劈脸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劈
| phách | 劈: | phách (bổ chém): phách mộc sài (bổ củi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 劈面 Tìm thêm nội dung cho: 劈面
