Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力作 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìzuò] tác phẩm tâm huyết; kiệt tác; tác phẩm lớn。精心完成的工力深厚的作品。
这个剧本是他晚年的力作。
vở kịch này là tác phẩm tâm huyết cuối đời của anh ấy.
这个剧本是他晚年的力作。
vở kịch này là tác phẩm tâm huyết cuối đời của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 力作 Tìm thêm nội dung cho: 力作
