Chữ 䤞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤞:

䤞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤞

䤞

Chiết tự chữ 䤞

[]

U+491E, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yun3;
Việt bính: wan5;

䤞

Nghĩa Trung Việt của từ 䤞


Chữ gần giống với 䤞:

䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,

Chữ gần giống 䤞

Tự hình:

Tự hình chữ 䤞 Tự hình chữ 䤞 Tự hình chữ 䤞 Tự hình chữ 䤞

䤞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤞 Tìm thêm nội dung cho: 䤞