Cao su chống va đập cửa
Chữ 屄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屄, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屄:
屄
Pinyin: bi1;
Việt bính: bei1;
屄
Nghĩa Trung Việt của từ 屄
Nghĩa của 屄 trong tiếng Trung hiện đại:
[bī]Bộ: 尸 - Thi
Số nét: 8
Hán Việt: BI
âm hộ; âm môn。阴门。
Số nét: 8
Hán Việt: BI
âm hộ; âm môn。阴门。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 屄 Tìm thêm nội dung cho: 屄
