Cao su chống va đập cửa

Chữ 屄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 屄

屄 cấu thành từ 2 chữ: 尸, 穴
  • thi, thây
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • []

    U+5C44, tổng 8 nét, bộ Thi 尸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi1;
    Việt bính: bei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 屄


    Nghĩa của 屄 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bī]Bộ: 尸 - Thi
    Số nét: 8
    Hán Việt: BI
    âm hộ; âm môn。阴门。

    Chữ gần giống với 屄:

    , , , , , , , , , , 𡱆,

    Chữ gần giống 屄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屄 Tự hình chữ 屄 Tự hình chữ 屄 Tự hình chữ 屄

    屄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屄 Tìm thêm nội dung cho: 屄