Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陡跌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒudiē] giảm; hạ (giá)。价格突然显示著下降。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陡
| đẩu | 陡: | đẩu nhiên (sự thay đổi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |

Tìm hình ảnh cho: 陡跌 Tìm thêm nội dung cho: 陡跌
