Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力学 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìxué] 1. cơ học。研究物体机械运动规律及其应用的学科。
书
2. nỗ lực học tập。 努力学习。
力学不倦。
nỗ lực học tập không mệt mỏi; miệt mài học tập.
书
2. nỗ lực học tập。 努力学习。
力学不倦。
nỗ lực học tập không mệt mỏi; miệt mài học tập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 力学 Tìm thêm nội dung cho: 力学
