Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
âm trình
Thuật ngữ âm nhạc: Tỉ lệ trong số chấn động của các tiếng cao thấp (tiếng Pháp: intervalle de sons).
Nghĩa của 音程 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnchéng] quãng âm; âm trình。两个乐音之间的音高关系。用"度"来表示。以简谱为例,从1到1或从2到2都是一度,从1到3或从2到4都是三度,从1到5是五度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 音程 Tìm thêm nội dung cho: 音程
