Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力挫 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìcuò] phấn đấu đánh bại。奋力击败。
力挫对手。
ra sức đánh bại đối thủ.
力挫上届足球冠军。
đánh bại giải bóng đá vô địch kỳ rồi, đã ra sức giành thắng lợi.
力挫对手。
ra sức đánh bại đối thủ.
力挫上届足球冠军。
đánh bại giải bóng đá vô địch kỳ rồi, đã ra sức giành thắng lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挫
| doá | 挫: | nổi đoá |
| doạ | 挫: | doạ dẫm, doạ nạt |
| toả | 挫: | toả bại (thất bại) |

Tìm hình ảnh cho: 力挫 Tìm thêm nội dung cho: 力挫
