Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 功令 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōnglìng] pháp lệnh (thời xưa)。旧时指法令。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 功令 Tìm thêm nội dung cho: 功令
