Chữ 纟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 纟, chiết tự chữ MIÊN, MỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纟:

纟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纟

纟

Chiết tự chữ 纟

[]

U+7E9F, tổng 3 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 糹;
Pinyin: si1;
Việt bính: si1;

纟

Nghĩa Trung Việt của từ 纟



mịch, như "mịch (bộ gốc: sợi tơ)" (gdhn)
miên, như "miên (sợi tơ nhỏ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 纟:

纟,

Dị thể chữ 纟

糹,

Chữ gần giống 纟

绨, 缈, 缂, 缃, 缄, 缅, 缆, 缇, 缉, 缀,

Tự hình:

Tự hình chữ 纟 Tự hình chữ 纟 Tự hình chữ 纟 Tự hình chữ 纟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纟

miên纟:miên (sợi tơ nhỏ)
mịch纟:mịch (bộ gốc: sợi tơ)
纟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纟 Tìm thêm nội dung cho: 纟