Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 功课 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngkè] 1. bài học; môn học; môn。学生按照规定学习的知识、技能。
他在学校里每门功课都很好。
ở trường môn nào nó cũng học rất giỏi.
2. bài học; bài tập。指教师给学生布置的作业。
做完功课再看电视。
làm xong bài tập mới xem ti vi.
3. giờ tụng kinh; giờ tụng niệm (Phật giáo)。佛教徒按时诵经念佛等称为做功课。
他在学校里每门功课都很好。
ở trường môn nào nó cũng học rất giỏi.
2. bài học; bài tập。指教师给学生布置的作业。
做完功课再看电视。
làm xong bài tập mới xem ti vi.
3. giờ tụng kinh; giờ tụng niệm (Phật giáo)。佛教徒按时诵经念佛等称为做功课。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 功课 Tìm thêm nội dung cho: 功课
