Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助威 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùwēi] trợ uy; trợ oai。帮助增加声势。
呐喊助威
gào thét trợ uy
呐喊助威
gào thét trợ uy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 威
| oai | 威: | ra oai |
| uy | 威: | uy lực |

Tìm hình ảnh cho: 助威 Tìm thêm nội dung cho: 助威
