Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㳄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳄, chiết tự chữ KHÉM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳄:
㳄
Chiết tự chữ 㳄
Pinyin: xian2;
Việt bính: zin4;
㳄
Nghĩa Trung Việt của từ 㳄
khém, như "cửa khém (lối đi hẹp)" (vhn)
Chữ gần giống với 㳄:
㳀, 㳁, 㳂, 㳃, 㳄, 㳅, 㳆, 㳇, 㳈, 㳉, 㳊, 汧, 汨, 汩, 汪, 汫, 汭, 汰, 汴, 汵, 汶, 汹, 決, 汽, 汾, 汿, 沁, 沂, 沃, 沄, 沅, 沆, 沇, 沈, 沉, 沌, 沍, 沏, 沐, 沒, 沔, 沕, 沖, 沘, 沙, 沚, 沛, 沟, 没, 沢, 沣, 沤, 沥, 沦, 沧, 沨, 沩, 沪, 沈, 𣲠, 𣲦,Dị thể chữ 㳄
涎,
Chữ gần giống 㳄
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㳄 Tìm thêm nội dung cho: 㳄
