Chữ 嵥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵥, chiết tự chữ KIỆT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵥:

嵥 kiệt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嵥

Chiết tự chữ kiệt bao gồm chữ 山 桀 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嵥 cấu thành từ 2 chữ: 山, 桀
  • san, sơn
  • kiệt, kẹt, kịt
  • kiệt [kiệt]

    U+5D65, tổng 13 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie2;
    Việt bính: ;

    kiệt

    Nghĩa Trung Việt của từ 嵥

    (Tính) Cao chót vót.

    Chữ gần giống với 嵥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𡻓, 𡻔, 𡻕, 𡻖, 𡻗,

    Chữ gần giống 嵥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵥 Tự hình chữ 嵥 Tự hình chữ 嵥 Tự hình chữ 嵥

    嵥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵥 Tìm thêm nội dung cho: 嵥