Chữ 䌃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌃

[]

U+4303, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiao1;
Việt bính: siu1 sok3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌃


Chữ gần giống với 䌃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 䌃

Tự hình:

Tự hình chữ 䌃 Tự hình chữ 䌃 Tự hình chữ 䌃 Tự hình chữ 䌃

䌃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌃 Tìm thêm nội dung cho: 䌃