Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 梨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梨

[]

U+F9E2, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 梨


Chữ gần giống với 梨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 梨

Tự hình:

Tự hình chữ 梨 Tự hình chữ 梨 Tự hình chữ 梨 Tự hình chữ 梨

梨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梨 Tìm thêm nội dung cho: 梨