Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾兑 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuduì] pha chế rượu。把不同的酒适量混合,并加添调味酒,进行配制。
勾兑工艺
công nghệ pha chế rượu.
勾兑工艺
công nghệ pha chế rượu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |

Tìm hình ảnh cho: 勾兑 Tìm thêm nội dung cho: 勾兑
