Chữ 玧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 玧

1. 玧 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 允
  • ngọc, túc
  • doãn, duẫn
  • 2. 玧 cấu thành từ 2 chữ: 王, 允
  • vương, vướng, vượng
  • doãn, duẫn
  • []

    U+73A7, tổng 8 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: men2;
    Việt bính: mun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 玧


    Chữ gần giống với 玧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪻐,

    Chữ gần giống 玧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玧 Tự hình chữ 玧 Tự hình chữ 玧 Tự hình chữ 玧

    玧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玧 Tìm thêm nội dung cho: 玧