Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 膏梁 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāoliáng] cao lương mỹ vị; thức ăn sang trọng; cơm ngon canh ngọt。肥肉和细粮,泛指美味的饭菜。
膏梁子弟(指富贵人家的子弟)。
công tử bột; cậu ấm cô chiêu; con nhà giàu có quyền thế
膏梁子弟(指富贵人家的子弟)。
công tử bột; cậu ấm cô chiêu; con nhà giàu có quyền thế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梁
| lương | 梁: | tài lương đống |

Tìm hình ảnh cho: 膏梁 Tìm thêm nội dung cho: 膏梁
