Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 升降舵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngjiàngduò] bánh lái độ cao (của máy bay)。用来调节飞机上升或下降的片状装置,装在飞机的尾部,和水平面平行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 升
| thăng | 升: | thăng đường |
| thưng | 升: | thưng đấu (1 đấu ngũ cốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舵
| đà | 舵: | đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà |

Tìm hình ảnh cho: 升降舵 Tìm thêm nội dung cho: 升降舵
