Cao su chống va đập cửa

Chữ 掁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掁, chiết tự chữ SÁN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掁

Chiết tự chữ sán bao gồm chữ 手 長 hoặc 扌 長 hoặc 才 長 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 掁 cấu thành từ 2 chữ: 手, 長
  • thủ
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • 2. 掁 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 長
  • thủ
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • 3. 掁 cấu thành từ 2 chữ: 才, 長
  • tài
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • []

    U+6381, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng2;
    Việt bính: caang4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掁


    sán, như "sán lại" (gdhn)

    Chữ gần giống với 掁:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 掁

    𰓄,

    Chữ gần giống 掁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掁 Tự hình chữ 掁 Tự hình chữ 掁 Tự hình chữ 掁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 掁

    sán:sán lại
    掁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掁 Tìm thêm nội dung cho: 掁