Từ: 华里 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华里:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华里 trong tiếng Trung hiện đại:

[huálǐ] dặm Trung Quốc (bằng 500 mét)。市里的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 里

lìa:lìa bỏ
:lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm)
:thiên lý; hương lý (làng xóm)
lẽ: 
lịa:lia lịa
华里 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华里 Tìm thêm nội dung cho: 华里