Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钻劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuānjìn] chuyên cần nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu。钻研的劲头儿。
他在科研上很有钻劲。
Anh ấy rất chuyên cần trong nghiên cứu khoa học.
他在科研上很有钻劲。
Anh ấy rất chuyên cần trong nghiên cứu khoa học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 钻劲 Tìm thêm nội dung cho: 钻劲
