Chữ 玓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玓:

玓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玓

玓

Chiết tự chữ 玓

1. 玓 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 勺
  • 玉 ngọc, túc
  • 勺 chước, duộc, giuộc, thược
  • 2. 玓 cấu thành từ 2 chữ: 王, 勺
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 勺 chước, duộc, giuộc, thược
  • []

    U+7393, tổng 7 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: dik1;

    玓

    Nghĩa Trung Việt của từ 玓


    Nghĩa của 玓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dì]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
    Số nét: 8
    Hán Việt: ĐÍCH
    ánh ngọc; ánh sáng của châu ngọc。珠光。

    Chữ gần giống với 玓:

    㺬, 㺭, 㺮, 玓, 玔, 玕, 玖, 玗, 玘, 玙, 玛,

    Chữ gần giống 玓

    璐, 珴, 珮, 珯, 珰, 珱, 靮, 珲, 珳, 珵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玓 Tự hình chữ 玓 Tự hình chữ 玓 Tự hình chữ 玓

    玓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玓 Tìm thêm nội dung cho: 玓