Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盲棋 trong tiếng Trung hiện đại:
[mángqí] đánh cờ mồm。眼睛不看棋盘而下的棋,多为象棋。下盲棋的人用话说出每一步棋的下法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲
| manh | 盲: | mắt thong manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋
| cơi | 棋: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| cờ | 棋: | chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc |
| cời | 棋: | thóc cời |
| kè | 棋: | cặp kè; cò kè |
| kì | 棋: | kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ |

Tìm hình ảnh cho: 盲棋 Tìm thêm nội dung cho: 盲棋
