Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卑怯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑怯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卑怯 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēiqiè] hèn nhát bỉ ổi; đê hèn。卑鄙怯懦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯

khiếp:khiếp sợ
khép:khép nép
卑怯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑怯 Tìm thêm nội dung cho: 卑怯