Từ: 卓特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卓特:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卓 • 特

Nghĩa của 卓特 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuótè] nổi tiếng; nổi bật。卓越独特。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓

chuốc卓: 
chác卓:kiếm chác, bán chác, đổi chác
giạt卓:giạt vào bờ; giào giạt
trác卓:trác (vướng, kẹt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt特:đặc sệt
đước特:cây đước
được特:được lòng, được mùa, được thể
đặc特:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực特:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
卓特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卓特 Tìm thêm nội dung cho: 卓特