Chữ 㹱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㹱:

㹱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹱

㹱

Chiết tự chữ 㹱

[]

U+3E71, tổng 10 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: que4;
Việt bính: zoek3;

㹱

Nghĩa Trung Việt của từ 㹱


Chữ gần giống với 㹱:

㹱, 㹲, 㹳, 㹴, 㹵, 㹶, 㹷, 㹸, 狴, 狵, 狷, 狸, 狹, 狺, 狻, 狼, 狽, 猁, 猂, 猃, 狼, 𤞦, 𤞧, 𤞨, 𤞩, 𤞪, 𤞫, 𤞺, 𤞻, 𤞼, 𤞽, 𤟂,

Chữ gần giống 㹱

Tự hình:

Tự hình chữ 㹱 Tự hình chữ 㹱 Tự hình chữ 㹱 Tự hình chữ 㹱

㹱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹱 Tìm thêm nội dung cho: 㹱