Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诟病 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòubìng] chỉ trích; trách。指责。
为世诟病
để cho người đời chỉ trích.
为世诟病
để cho người đời chỉ trích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诟
| cấu | 诟: | vi thế cấu (bị người cười) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 诟病 Tìm thêm nội dung cho: 诟病
