Chữ 嫪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嫪

嫪 cấu thành từ 2 chữ: 女, 翏
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • liệu
  • []

    U+5AEA, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lao4;
    Việt bính: lou6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嫪


    Nghĩa của 嫪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lào]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 14
    Hán Việt: LẠC, LAO, LIỆU
    Lao (thường dùng làm tên người, Lao Ái, người nước Tần, thời Chiến Quốc, Trung Quốc)。用于人名,嫪毐(Lào"ǎi),战国时秦国人。

    Chữ gần giống với 嫪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Chữ gần giống 嫪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫪 Tự hình chữ 嫪 Tự hình chữ 嫪 Tự hình chữ 嫪

    嫪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫪 Tìm thêm nội dung cho: 嫪