Chữ 嵖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵖:

嵖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嵖

嵖

Chiết tự chữ 嵖

嵖 cấu thành từ 2 chữ: 山, 查
  • 山 san, sơn
  • 查 già, tra
  • []

    U+5D56, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cha2;
    Việt bính: zaa6;

    嵖

    Nghĩa Trung Việt của từ 嵖


    Nghĩa của 嵖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chá]Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 12
    Hán Việt: TRA
    Tra Nha (tên núi, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。嵖岈(Cháyá),山名,在河南。

    Chữ gần giống với 嵖:

    㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

    Chữ gần giống 嵖

    峗, 崂, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻, 峼, 峽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵖 Tự hình chữ 嵖 Tự hình chữ 嵖 Tự hình chữ 嵖

    嵖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵖 Tìm thêm nội dung cho: 嵖