Chữ 嵖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵖, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵖:
嵖
Pinyin: cha2;
Việt bính: zaa6;
嵖
Nghĩa Trung Việt của từ 嵖
Nghĩa của 嵖 trong tiếng Trung hiện đại:
[chá]Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 12
Hán Việt: TRA
Tra Nha (tên núi, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。嵖岈(Cháyá),山名,在河南。
Số nét: 12
Hán Việt: TRA
Tra Nha (tên núi, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。嵖岈(Cháyá),山名,在河南。
Chữ gần giống với 嵖:
㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 嵖 Tìm thêm nội dung cho: 嵖
