Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卓绝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuójué] trác tuyệt; tuyệt vời; vượt hẳn; cực kỳ。程度达到极点,超过一切。
英勇卓绝
anh dũng tuyệt vời.
坚苦卓绝
cực kỳ gian khổ
英勇卓绝
anh dũng tuyệt vời.
坚苦卓绝
cực kỳ gian khổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓
| chuốc | 卓: | |
| chác | 卓: | kiếm chác, bán chác, đổi chác |
| giạt | 卓: | giạt vào bờ; giào giạt |
| trác | 卓: | trác (vướng, kẹt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |

Tìm hình ảnh cho: 卓绝 Tìm thêm nội dung cho: 卓绝
