Từ: 卓绝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卓绝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卓绝 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuójué] trác tuyệt; tuyệt vời; vượt hẳn; cực kỳ。程度达到极点,超过一切。
英勇卓绝
anh dũng tuyệt vời.
坚苦卓绝
cực kỳ gian khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓

chuốc: 
chác:kiếm chác, bán chác, đổi chác
giạt:giạt vào bờ; giào giạt
trác:trác (vướng, kẹt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt
卓绝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卓绝 Tìm thêm nội dung cho: 卓绝