Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卓识 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóshí] kiến thức sâu rộng; biết rộng hiểu nhiều。卓越的见识。
远见卓识
nhìn xa trông rộng
远见卓识
nhìn xa trông rộng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓
| chuốc | 卓: | |
| chác | 卓: | kiếm chác, bán chác, đổi chác |
| giạt | 卓: | giạt vào bờ; giào giạt |
| trác | 卓: | trác (vướng, kẹt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 识
| thức | 识: | học thức, nhận thức |

Tìm hình ảnh cho: 卓识 Tìm thêm nội dung cho: 卓识
