Từ: 卸任 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卸任:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卸 • 任

Nghĩa của 卸任 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièrèn] giải nhiệm; cách chức。指官吏解除职务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸

dỡ卸: 
hằm卸:hằm hằm, hằm hè
tá卸:tá (tránh né, tháo ra)
xả卸:xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 任

nhiệm任:bổ nhiệm
nhâm任:xem Nhậm
nhăm任:nhăm nhe
nhầm任:nhầm lẫn
nhẩm任:tính nhẩm
nhậm任:nhậm chức
nhằm任: 
nhặm任:nhặm mắt
vững任:vững chắc, vững dạ
卸任 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卸任 Tìm thêm nội dung cho: 卸任