Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天理 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānlǐ] 1. lẽ trời; đạo trời。宋代的理学家认为封建伦理是客观存在的道德法则,把它叫做"天理"。
2. công lý; lẽ tự nhiên。天然的道理。
天理难容
lẽ trời khó dung
2. công lý; lẽ tự nhiên。天然的道理。
天理难容
lẽ trời khó dung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 天理 Tìm thêm nội dung cho: 天理
