Từ: 上苍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上苍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上苍 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngcāng] trời xanh。苍天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)
上苍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上苍 Tìm thêm nội dung cho: 上苍