Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工头 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngtóu] đốc công; cai; quản đốc。(工头儿)资本家雇用来监督工人劳动的人。也泛指指挥、带领工人劳动的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 工头 Tìm thêm nội dung cho: 工头
