Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单口 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānkǒu] tấu đơn。曲艺的一种表演形式,只有一个演员进行表演,如京韵大鼓,山东快书,单口快板等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 单口 Tìm thêm nội dung cho: 单口
