Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不待 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdài]
không cần; không phải; khỏi。用不着(说);不必。
自不待言。
khỏi cần nói; khỏi phải nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
不待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不待 Tìm thêm nội dung cho: 不待