Từ: 烤箱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烤箱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烤箱 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎoxiāng] lò nướng; thùng nướng。用来烘烤食物等的箱形装置。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烤

khảo:bánh khảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương:rương hòm
sương:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương:tương (cái hộp)
烤箱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烤箱 Tìm thêm nội dung cho: 烤箱