Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对比 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìbǐ] 1. so sánh (giữa hai sự vật)。(两种事物)相对比较。
古今对比
so sánh xưa và nay
新旧对比
so sánh cũ và mới
2. tỷ lệ。比例。
双方人数对比是一对四。
tỷ lệ của số người hai bên là 1 và 4.
古今对比
so sánh xưa và nay
新旧对比
so sánh cũ và mới
2. tỷ lệ。比例。
双方人数对比是一对四。
tỷ lệ của số người hai bên là 1 và 4.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 对比 Tìm thêm nội dung cho: 对比
