Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单程 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānchéng] một chuyến; một lượt; một chiều。一来或一去的行程(区别于"来回")。
单程车票
vé một lượt
单程车票
vé một lượt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 单程 Tìm thêm nội dung cho: 单程
