Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印纽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnniǔ] núm ấn; núm triện。古代印章上端雕刻成龟、虎、狮等形象的部分,有孔,可以穿带子。也叫印鼻。也叫印钮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纽
| nữu | 纽: | nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu) |

Tìm hình ảnh cho: 印纽 Tìm thêm nội dung cho: 印纽
