Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危害 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēihài] tổn hại; nguy hại; làm hại。使受破坏;损害。
危害生命
nguy hại đến tính mạng
危害社会秩序
nguy hại cho trật tự xã hội
危害生命
nguy hại đến tính mạng
危害社会秩序
nguy hại cho trật tự xã hội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 危害 Tìm thêm nội dung cho: 危害
