Chữ 蓚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蓚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蓚

1. 蓚 cấu thành từ 2 chữ: 草, 修
  • tháu, thảo, xáo
  • tu
  • 2. 蓚 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 修
  • tháu, thảo
  • tu
  • 3. 蓚 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 修
  • thảo
  • tu
  • []

    U+84DA, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tiao2;
    Việt bính: tiu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蓚


    Chữ gần giống với 蓚:

    , , , , ,

    Chữ gần giống 蓚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蓚 Tự hình chữ 蓚 Tự hình chữ 蓚 Tự hình chữ 蓚

    蓚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蓚 Tìm thêm nội dung cho: 蓚