Chữ 砆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砆, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砆:

砆 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砆

砆

Chiết tự chữ 砆

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 石 夫 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

砆 cấu thành từ 2 chữ: 石, 夫
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 夫 phu, phù
  • phu [phu]

    U+7806, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: fu1;

    砆 phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 砆

    Cũng như chữ phu 玞.

    Nghĩa của 砆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fū]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 9
    Hán Việt: PHU
    đá ngọc。见(碔砆) 。

    Chữ gần giống với 砆:

    䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

    Chữ gần giống 砆

    碒, 碕, 碏, 碐, 碑, 蚨, 碓, 碔, 碖, 碍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砆 Tự hình chữ 砆 Tự hình chữ 砆 Tự hình chữ 砆

    砆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砆 Tìm thêm nội dung cho: 砆